haberdashery store

haberdashery store

A man browses the suits in a haberdashery store.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa hàng bán quần áo nam giới, bao gồm các mặt hàng như áo sơ mi, cà vạt, , phụ kiện thời trang nam.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một chiếc cà vạt mới một chiếc tại cửa hàng bán quần áo nam.)
  • (Cửa hàng bán quần áo nam trên phố Chính đã mở cửa hơn năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a haberdashery store": quản lý hoặc điều hành một cửa hàng bán quần áo nam.
    • After retiring from the military, he decided to run a haberdashery store. (Sau khi nghỉ hưu từ quân đội, ông ấy quyết định điều hành một cửa hàng bán quần áo nam.)
  • "haberdashery store owner": chủ cửa hàng bán quần áo nam.
    • The haberdashery store owner greeted every customer by name. (Chủ cửa hàng bán quần áo nam chào đón mọi khách hàng bằng tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Haberdashery (danh từ): hàng hóa hoặc mặt hàng bán trong cửa hàng quần áo nam; cũng có thể chỉ ngành kinh doanh này.
    • He works in the haberdashery business. (Anh ấy làm việc trong ngành kinh doanh quần áo nam.)
  • Haberdasher (danh từ): người bán quần áo nam.
    • The haberdasher carefully measured the customer for a new suit. (Người bán quần áo nam cẩn thận đo kích thước cho khách hàng để may một bộ vest mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Men's clothing store: cửa hàng quần áo nam (từ thông dụng hơn).
  • Tailor shop: tiệm may (thường chuyên về may đo, nhưng có thể bán đồ may sẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "haberdashery store". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "shop" với giới từ: - Shop at a haberdashery store: mua sắm tại cửa hàng quần áo nam. - He prefers to shop at a haberdashery store rather than a department store. (Anh ấy thích mua sắm tại cửa hàng quần áo nam hơn cửa hàng bách hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "haberdashery store". Tuy nhiên, từ "haberdashery" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc cổ điển để chỉ sự tinh tế trong thời trang nam.